投資
とうし
Nghĩa
- 1.đầu tư
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- investment
- Tiếng Việt
- đầu tư
- 日本語
- お金や資源を別のものに使い、利益を得ること。
- 한국어
- 투자
- 中文
- 投资
- Bahasa Indonesia
- investasi
- ภาษาไทย
- การลงทุน
- Español
- inversión
- Français
- investissement
- Deutsch
- Investition
- Português
- investimento
Kanji được dùng
Câu ví dụ
この決定は多くの投資家から注目されています。
Quyết định này đang được nhiều nhà đầu tư chú ý.
多くの投資家が不安を感じている。
Nhiều nhà đầu tư đang cảm thấy lo lắng.
さらに、資金調達においても順調に進んでおり、国内外の投資家からも熱い支持を得ている。
Hơn nữa, công ty đang tiến triển thuận lợi trong việc huy động vốn, nhận được sự hỗ trợ mạnh mẽ từ các nhà đầu tư trong và ngoài nước.
投資の介入が増加しました
Sự can thiệp đầu tư đã tăng lên.
最近、投資に興味を持ち始めたんだ。
Gần đây tôi bắt đầu quan tâm đến đầu tư.
投資信託についても少し教えてくれる?
Bạn có thể nói cho tôi biết một chút về quỹ đầu tư không?
投資信託は多くの投資家から資金を集めるんだ。
Quỹ đầu tư tập hợp tiền từ nhiều nhà đầu tư.
そう、プロが投資先を選んで運用してくれるよ。
Đúng vậy, các chuyên gia chọn đầu tư và quản lý chúng.
そうだね、分散投資もできるからリスクが低い。
Đúng vậy, bạn cũng có thể đa dạng hóa, do đó rủi ro thấp hơn.
そのためには、民間投資の活性化が鍵となるでしょう。
Để đạt được điều đó, việc hồi sinh đầu tư tư nhân sẽ là chìa khóa.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.