Từ vựng
N3Động từ nhóm 2

投げる

なげる

Nghĩa

  • 1.ném

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to throw
Tiếng Việt
ném
日本語
物を空中に放り出すこと。
한국어
던지다
中文
Bahasa Indonesia
melempar
ภาษาไทย
ขว้าง
Español
lanzar
Français
jeter
Deutsch
werfen
Português
lançar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.