N2Danh từ
郵便投票
ゆうびんとうひょう
Nghĩa
- 1.bỏ phiếu qua bưu điện
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- postal voting
- Tiếng Việt
- bỏ phiếu qua bưu điện
- 日本語
- 郵便投票
- 한국어
- 우편 투표
- 中文
- 邮寄投票
- Bahasa Indonesia
- pemungutan suara melalui pos
- ภาษาไทย
- การลงคะแนนทางไปรษณีย์
- Español
- voto por correo
- Français
- vote par correspondance
- Deutsch
- Briefwahl
- Português
- voto por correio
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.