ném, đầu tư, vứt
On'yomi (音読み)
- トウ
Kun'yomi (訓読み)
- な.
- とう.る
Về kanji này
Kanji 「投」 có nghĩa chính là "ném" hoặc "ném đi". Kanji này thường được dùng như một động từ, ví dụ như trong từ 投げる (なげる) có nghĩa là "ném". Bên cạnh đó, nó còn xuất hiện trong một số từ ghép như 投資 (とうし) có nghĩa là "đầu tư" và 投票 (とうひょう) nghĩa là "bỏ phiếu". Những từ này cho thấy việc sử dụng kanji này không chỉ trong hành động ném mà còn trong các hoạt động xã hội và kinh tế. Lưu ý rằng, kanji này thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến việc tham gia, quyết định hoặc đầu tư cái gì đó.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼はサッカーを投げた。
Cậu ấy đã ném bóng đá.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- throw, cast, pitch
- Tiếng Việt
- ném, đầu tư, vứt
- 日本語
- 投げる, 投資
- 한국어
- 던지다
- 中文
- 投掷, 扔
- id
- lempar, memproyeksikan
- th
- ขว้าง, โยน
- es
- lanzar, tirar
- fr
- jeter, lancer
- de
- werfen, werfen
- pt
- jogar, arremessar
Từ ghép phổ biến
- 投資investment
- 投票vote, poll
- 投げるto throw
- 投げ試合throwing match (contests)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.