Từ vựng
N1Danh từ

戸外

こがい

Nghĩa

  • 1.không khí trong lành
  • 2.ngoài trời
  • 3.bên ngoài

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
open air, outdoors, outside
Tiếng Việt
không khí trong lành, ngoài trời, bên ngoài
日本語
戸外, 外, 屋外
한국어
야외, 밖, 실외
中文
户外, 户外, 外面
Bahasa Indonesia
udara terbuka, di luar, di luar
ภาษาไทย
กลางแจ้ง, นอกบ้าน, ข้างนอก
Español
aire libre, al aire libre, fuera
Français
plein air, à l'extérieur, dehors
Deutsch
Freiluft, im Freien, draußen
Português
ar livre, ao ar livre, fora

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.