N1Danh từ
反響
はんきょう
Nghĩa
- 1.tiếng vang
- 2.cộng hưởng
- 3.phản hồi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- echo, reverberation, response
- Tiếng Việt
- tiếng vang, cộng hưởng, phản hồi
- 日本語
- 反響, 共鳴, 反応
- 한국어
- 반향, 울림, 응답
- 中文
- 回响, 反响, 回应
- Bahasa Indonesia
- gema, gema balik
- ภาษาไทย
- สะท้อน, เสียงสะท้อน
- Español
- eco, reverberación
- Français
- écho, réverbération
- Deutsch
- Echo, Widerhall
- Português
- eco, reverberação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.