Từ vựng
N1Danh từ

怪物

かいぶつ

Nghĩa

  • 1.quái vật

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
monster
Tiếng Việt
quái vật
日本語
怪物
한국어
괴물
中文
怪物
Bahasa Indonesia
monster
ภาษาไทย
สัตว์ประหลาด
Español
monstruo
Français
créature
Deutsch
Ungeheuer
Português
monstro

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.