nghi ngờ
On'yomi (音読み)
- カイ
- ケ
Kun'yomi (訓読み)
- あや.しい
- あや.しむ
Về kanji này
Kanji「怪」có nghĩa chính là nghi ngờ, bí ẩn hay hiện tượng kỳ lạ. Kanji này thường được sử dụng như danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu với「怪」là 「怪我」(けが) có nghĩa là vết thương, 「怪獣」(かいじゅう) tức là quái thú, và 「怪談」(かいだん) dịch là chuyện ma. Những từ này thường liên quan đến sự kỳ lạ hay nguy hiểm. Lưu ý rằng「怪」có thể mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự bất thường hoặc điều gì đó khiến người ta lo lắng. Khi sử dụng từ này, bạn nên chú ý đến ngữ cảnh để truyền tải đúng ý nghĩa.
Câu ví dụ
彼の言動は怪しいと思った。
Tôi nghĩ thái độ của anh ấy khá đáng ngờ.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- suspicious, mystery, apparition
- Tiếng Việt
- nghi ngờ
- 日本語
- 怪しい
- 한국어
- 수상한
- 中文
- 怪异
- id
- mencurigakan, misteri
- th
- น่าสงสัย, ลึกลับ
- es
- sospechoso, misterio
- fr
- suspicion, mystère
- de
- verdächtig, Geheimnis
- pt
- suspeito, mistério
Từ ghép phổ biến
- 怪我injury, wound, mistake
- 怪奇bizarre, strange, weird
- 怪獣monster
- 怪談ghost story, tale of the supernatural
- 怪物monster
- 妖怪ghost, apparition, phantom
- 怪しむto suspect
- 怪しいsuspicious, dubious, questionable
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.