Từ vựng
N3Danh từ

妙齢

みょうれい

Nghĩa

  • 1.độ tuổi lý tưởng cho hôn nhân

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
ideal age for marriage
Tiếng Việt
độ tuổi lý tưởng cho hôn nhân
日本語
結婚適齢期
한국어
결혼 적령기
中文
理想结婚年龄
Bahasa Indonesia
usia ideal untuk menikah
ภาษาไทย
อายุที่เหมาะสำหรับการแต่งงาน
Español
edad ideal para casarse
Français
âge idéal pour se marier
Deutsch
ideales Heiratsalter
Português
idade ideal para casar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.