tuổi
On'yomi (音読み)
- レイ
Kun'yomi (訓読み)
- よわい
- とし
Về kanji này
Kanji 「齢」 nghĩa chính là "tuổi". Kanji này chủ yếu được dùng như danh từ để chỉ sự độ tuổi hay thời gian sống. Một số từ thường gặp có chứa kanji này là 高齢 (こうれい), có nghĩa là "tuổi cao"; 年齢 (ねんれい), nghĩa là "tuổi"; và 高齢者 (こうれいしゃ), chỉ "người cao tuổi". Hơn nữa, 樹齢 (じゅれい) chỉ "tuổi của cây" và 老齢 (ろうれい) thể hiện "tuổi già". Lưu ý rằng trong giao tiếp, kanji này thường liên quan đến các vấn đề xã hội như sự già hóa dân số, nên nó rất hữu ích trong các cuộc trò chuyện về cuộc sống và sức khỏe.
Câu ví dụ
彼女は齢を重ねても美しい。
Cô ấy vẫn đẹp khi tuổi tác tăng lên.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- age
- Tiếng Việt
- tuổi
- 日本語
- 年齢
- 한국어
- 나이
- 中文
- 年龄
- id
- usia
- th
- อายุ
- es
- edad
- fr
- âge
- de
- Alter
- pt
- idade
Từ ghép phổ biến
- 高齢advanced age, old age
- 年齢age, years
- 高齢者old person, elderly person, senior citizen
- 樹齢age of a tree
- 老齢old age, advanced age
- 適齢suitable age
- 適齢期suitable age (esp. for marriage), marriageable age
- 年齢層age range, age-group, age bracket
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.