Từ vựng
N1Danh từ

年頃

としごろ

Nghĩa

  • 1.tuổi khoảng
  • 2.tuổi hiện tại
  • 3.tuổi kết hôn (nhất là của phụ nữ)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
approximate age, apparent age, marriageable age (esp. of a woman)
Tiếng Việt
tuổi khoảng, tuổi hiện tại, tuổi kết hôn (nhất là của phụ nữ)
日本語
大体の年齢, 見た目の年齢, 結婚適齢期(特に女性の)
한국어
대략적인 나이, 겉보기 나이, 결혼적령기(특히 여성의)
中文
大致年龄, 明显年龄, 适婚年龄(尤指女性)
Bahasa Indonesia
usia kira-kira
ภาษาไทย
อายุประมาณ
Español
edad aparente
Français
âge apparent
Deutsch
geschätztes Alter
Português
idade aparente

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.