thời gian, khoảng, hướng tới
On'yomi (音読み)
- ケイ
- キョウ
Kun'yomi (訓読み)
- ころ
- ごろ
- しばら.く
Về kanji này
Kanji 「頃」 mang ý nghĩa chính là "thời gian" hoặc "khoảng thời gian". Nó thường được sử dụng như một danh từ để chỉ thời điểm hoặc giai đoạn nào đó. Một số từ ghép phổ biến có thể kể đến là 日頃 (ひごろ) có nghĩa là "thường lệ"; 近頃 (ちかごろ) nghĩa là "gần đây"; và 今頃 (いまごろ) có nghĩa là "vào khoảng thời gian này". Bạn cũng có thể thấy 年頃 (としごろ) chỉ "độ tuổi gần đúng". Lưu ý rằng 「頃」 thường được dùng để biểu thị một khoảng thời gian không chính xác, nên nó thường đi kèm với các từ ám chỉ đến thời gian khác.
Câu ví dụ
彼は20歳頃に海外へ行った。
Anh ấy đã đi ra nước ngoài khoảng 20 tuổi.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- time, about, toward
- Tiếng Việt
- thời gian, khoảng, hướng tới
- 日本語
- 頃, 約, 向かう
- 한국어
- 시간, 경과, 향해
- 中文
- 时候, 大约, 朝向
- id
- waktu
- th
- เวลา
- es
- tiempo
- fr
- temps
- de
- Zeit
- pt
- tempo
Từ ghép phổ biến
- 日頃usually, habitually, always
- 近頃lately, recently, nowadays
- 今頃about this time, about now
- 年頃approximate age, apparent age, marriageable age (esp. of a woman)
- この頃these days, nowadays, now
- いつ頃about when, about what time, how soon
- 若い頃one's youth, early life, one's early days
- 小さい頃as a child, when one was a child
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.