N1Danh từ
年鑑
ねんかん
Nghĩa
- 1.sách niên giám
- 2.niên giám
- 3.hàng năm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- yearbook, almanac, annual
- Tiếng Việt
- sách niên giám, niên giám, hàng năm
- 日本語
- 年鑑, 年次刊行物, 年報
- 한국어
- 연감, 연감, 연간
- 中文
- 年鉴, 年刊, 年度
- Bahasa Indonesia
- buku tahunan, almanak
- ภาษาไทย
- สมุดรายปี, ปีปฏิทิน
- Español
- anuario, almanaque
- Français
- album annuel, almanach
- Deutsch
- Jahrbuch, Jahresbuch
- Português
- anuário, almanaque
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.