Quay lại từ điển
JLPT N123画 · 23 nétbộ thủ 金tần suất #1391Kanji Jōyō (thường dụng)

mẫu

On'yomi (音読み)

  • カン

Kun'yomi (訓読み)

  • かんが.みる
  • かがみ

Gợi nhớ

Hãy tưởng tượng chiếc gương bằng vàng (金) soi chiếu một mẫu vật, để bạn học hỏi và rút ra bài học từ nó.

Về kanji này

Kanji "鑑" có nghĩa chính là "kiếm cái nhìn từ một mẫu vật" hoặc "học hỏi từ kinh nghiệm". Nó thường được sử dụng như một danh từ trong nhiều trường hợp. Một số từ ghép tiêu biểu thường gặp bao gồm "鑑定" (かんてい), có nghĩa là "thẩm định"; "印鑑" (いんかん), nghĩa là "con dấu"; và "鑑賞" (かんしょう), tức là "thưởng thức nghệ thuật". Lưu ý rằng kanji này có thể thiên về những khía cạnh như phân tích, đánh giá hoặc yêu cầu sự kiểm tra kỹ lưỡng hơn là chỉ đơn thuần là một danh từ bình thường.

Câu ví dụ

  • この美術館には珍しい鑑がある。

    Bảo tàng này có một chiếc gương cổ hiếm.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
specimen, take warning from, learn from
Tiếng Việt
mẫu
日本語
한국어
감시
中文
id
contoh
th
ตัวอย่าง
es
ejemplo
fr
exemple
de
Beispiel
pt
exemplo

Từ ghép phổ biến

  • 鑑定かんていjudgement, judgment, expert opinion
  • 印鑑いんかんstamp, seal
  • 鑑賞かんしょうappreciation (of art, music, poetry, etc.)
  • 図鑑ずかんpictorial book, picture book, illustrated reference book
  • 年鑑ねんかんyearbook, almanac, annual
  • 名鑑めいかんdirectory, list
  • 鑑識かんしきjudgement, judgment, discernment
  • 鑑別かんべつdiscrimination, judgement, judgment

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.