mẫu
On'yomi (音読み)
- カン
Kun'yomi (訓読み)
- かんが.みる
- かがみ
Về kanji này
Kanji "鑑" có nghĩa chính là "kiếm cái nhìn từ một mẫu vật" hoặc "học hỏi từ kinh nghiệm". Nó thường được sử dụng như một danh từ trong nhiều trường hợp. Một số từ ghép tiêu biểu thường gặp bao gồm "鑑定" (かんてい), có nghĩa là "thẩm định"; "印鑑" (いんかん), nghĩa là "con dấu"; và "鑑賞" (かんしょう), tức là "thưởng thức nghệ thuật". Lưu ý rằng kanji này có thể thiên về những khía cạnh như phân tích, đánh giá hoặc yêu cầu sự kiểm tra kỹ lưỡng hơn là chỉ đơn thuần là một danh từ bình thường.
Câu ví dụ
この美術館には珍しい鑑がある。
Bảo tàng này có một chiếc gương cổ hiếm.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- specimen, take warning from, learn from
- Tiếng Việt
- mẫu
- 日本語
- 鑑
- 한국어
- 감시
- 中文
- 鉴
- id
- contoh
- th
- ตัวอย่าง
- es
- ejemplo
- fr
- exemple
- de
- Beispiel
- pt
- exemplo
Từ ghép phổ biến
- 鑑定judgement, judgment, expert opinion
- 印鑑stamp, seal
- 鑑賞appreciation (of art, music, poetry, etc.)
- 図鑑pictorial book, picture book, illustrated reference book
- 年鑑yearbook, almanac, annual
- 名鑑directory, list
- 鑑識judgement, judgment, discernment
- 鑑別discrimination, judgement, judgment
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.