Từ vựng
N1Danh từ

図鑑

ずかん

Nghĩa

  • 1.sách tranh
  • 2.sách ảnh
  • 3.sách tham khảo minh họa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
pictorial book, picture book, illustrated reference book
Tiếng Việt
sách tranh, sách ảnh, sách tham khảo minh họa
日本語
図鑑, 絵本, イラスト参考書
한국어
도감, 그림책, 일러스트 참고서
中文
图鉴, 图画书, 插图参考书
Bahasa Indonesia
buku bergambar
ภาษาไทย
หนังสือภาพ
Español
libro ilustrado
Français
livre illustré
Deutsch
Bilderbuch
Português
livro ilustrado

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.