Từ vựng
N2Danh từ

痛快

つうかい

Nghĩa

  • 1.sảng khoái

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
refreshing, pleasant
Tiếng Việt
sảng khoái
日本語
痛快
한국어
상쾌한, 즐거운
中文
清爽, 愉快
Bahasa Indonesia
segar, menyenangkan
ภาษาไทย
สดชื่น, น่าพอใจ
Español
refrescante, agradable
Français
rafraîchissant, agréable
Deutsch
erfrischend, angenehm
Português
refrescante, agradável

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.