N1Danh từ
応接
おうせつ
Nghĩa
- 1.tiếp đón (ví dụ khách mời)
- 2.giải quyết
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- reception (e.g. of visitors), dealing with
- Tiếng Việt
- tiếp đón (ví dụ khách mời), giải quyết
- 日本語
- 応接, 来客の応対, 対処する
- 한국어
- 접수 (예: 방문자), 처리하다
- 中文
- 接待(例如:访客), 处理
- Bahasa Indonesia
- penerimaan
- ภาษาไทย
- การต้อนรับ
- Español
- recepción
- Français
- réception
- Deutsch
- Empfang
- Português
- recepção
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.