Từ vựng
N1Danh từ

対応

たいおう

Nghĩa

  • 1.phản hồi
  • 2.tương đương
  • 3.tính tương thích

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
correspondence (to), equivalence, suitability
Tiếng Việt
phản hồi, tương đương, tính tương thích
日本語
対応, 同等, 適合
한국어
대응, 동등, 적합性
中文
对应, 等价, 适宜性
Bahasa Indonesia
korespondensi
ภาษาไทย
ความสอดคล้อง
Español
equivalencia
Français
correspondance
Deutsch
Entsprechung
Português
correspondência

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 特に小規模企業には対応が難しいと思われます。

    Nó được coi là khó khăn đặc biệt cho các doanh nghiệp nhỏ để đối phó.

  • 企業の安定を図るためには急速な対応が必要です。

    Phản ứng nhanh chóng là cần thiết để đảm bảo sự ổn định của doanh nghiệp.

  • 彼は祖父と父から受け継いだ技術を大切にし、時代の変化にも対応しようとしています。

    Ông trân trọng kỹ năng kế thừa từ ông nội và cha, trong khi nỗ lực thích nghi với thời đại đang thay đổi.

  • しかしながら、地理的距離や文化の違いが課題として残っており、さらなる対応が求められます。

    Tuy nhiên, khoảng cách địa lý và sự khác biệt văn hóa vẫn là những thách thức, đòi hỏi phải có thêm các biện pháp.

  • リスクを免れるための対応が急用とされている。

    Các biện pháp để tránh rủi ro được xem là gấp rút.

  • この対応はじっくりと肝に銘じるべきだ。

    Phản ứng này nên được ghi nhớ kỹ.

  • 政府は対応策を考えている

    Chính phủ đang xem xét các biện pháp đối phó.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.