N1Danh từ
密接
みっせつ
Nghĩa
- 1.gần gũi (mối quan hệ, kết nối,..)
- 2.thân mật
- 3.gần
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- close (relationship, connection, etc.), intimate, near
- Tiếng Việt
- gần gũi (mối quan hệ, kết nối,..), thân mật, gần
- 日本語
- 密接, 親密, 近い
- 한국어
- 밀접, 친밀, 가까운
- 中文
- 密切(关系、联系等), 亲密, 靠近
- Bahasa Indonesia
- hubungan dekat
- ภาษาไทย
- ใกล้ชิด
- Español
- cercano
- Français
- étroit
- Deutsch
- enge Beziehung
- Português
- próximo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.