Từ vựng
N3Danh từ

応答

おうとう

Nghĩa

  • 1.phản hồi
  • 2.trả lời

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
response, reply
Tiếng Việt
phản hồi, trả lời
日本語
返事をすること
한국어
답변, 회신
中文
回应, 回复
Bahasa Indonesia
tanggapan, balasan
ภาษาไทย
การตอบสนอง, การตอบ
Español
respuesta, replica
Français
réponse, réplique
Deutsch
Antwort, Erwiderung
Português
resposta, reply

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.