phản ứng, trả lời, đồng ý
On'yomi (音読み)
- オウ
Kun'yomi (訓読み)
- こた.える
Về kanji này
Kanji "応" có nghĩa chính là đáp lại, trả lời hoặc đồng ý. Kanji này thường được sử dụng như danh từ, nhưng cũng có thể thấy trong các động từ như "こた.える" (kotaeru), nghĩa là trả lời. Một số từ ghép tiêu biểu với "応" bao gồm "応援" (おうえん, ouen) có nghĩa là ủng hộ, "応答" (おうとう, outou) nghĩa là phản hồi, và "応急" (おうきゅう, oukyuu) nghĩa là tình huống khẩn cấp. Khi sử dụng kanji này, bạn sẽ thấy nó thường liên quan đến việc trả lời hoặc hỗ trợ ai đó trong một tình huống nào đó.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼女は応援してくれた。
Cô ấy đã ủng hộ tôi.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- respond, answer, consent
- Tiếng Việt
- phản ứng, trả lời, đồng ý
- 日本語
- 応じる, 応える, 応援
- 한국어
- 응답하다, 답변, 동의
- 中文
- 回应, 答案, 同意
- id
- menanggapi, jawaban, persetujuan
- th
- ตอบ, คำตอบ, ยินยอม
- es
- responder, respuesta, consentimiento
- fr
- répondre, réponse, consentement
- de
- antworten, Antwort, Zustimmung
- pt
- responder, resposta, consentimento
Từ ghép phổ biến
- 応援support, aid
- 応答response, reply
- 応急emergency, first aid
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.