Từ vựng
N3Danh từ

否応

いやおう

Nghĩa

  • 1.dù muốn hay không

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
willingly or unwillingly, whether one wants to or not
Tiếng Việt
dù muốn hay không
日本語
否応
한국어
원하든 원하지 않든
中文
自愿或不自愿
Bahasa Indonesia
suka atau tidak
ภาษาไทย
สมัครใจหรือไม่สมัครใจ
Español
quiere o no
Français
volontairement ou non
Deutsch
freiwillig oder unfreiwillig
Português
voluntária ou involuntariamente

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.