Từ vựng
N3Danh từ

応急

おうきゅう

Nghĩa

  • 1.khẩn cấp
  • 2.sơ cứu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
emergency, first aid
Tiếng Việt
khẩn cấp, sơ cứu
日本語
急な用事に対処すること
한국어
응급상황, 응급처치
中文
紧急情况, 急救
Bahasa Indonesia
darurat, pertolongan pertama
ภาษาไทย
เหตุฉุกเฉิน, การปฐมพยาบาล
Español
emergencia, primeros auxilios
Français
urgence, premiers secours
Deutsch
Notfall, Erste Hilfe
Português
emergência, primeiros socorros

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.