N1Danh từ
直接
ちょくせつ
Nghĩa
- 1.trực tiếp
- 2.ngay lập tức
- 3.cá nhân
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- direct, immediate, personal
- Tiếng Việt
- trực tiếp, ngay lập tức, cá nhân
- 日本語
- 直接な, 即座の, 個人的な
- 한국어
- 직접, 즉각, 개인적인
- 中文
- 直接, 立即, 个人
- Bahasa Indonesia
- langsung
- ภาษาไทย
- ตรง
- Español
- directo
- Français
- direct
- Deutsch
- direkt
- Português
- direto
Kanji được dùng
Câu ví dụ
この影響は主に輸出産業と消費者に直接影響を及ぼしています。
Ảnh hưởng này chủ yếu tác động trực tiếp đến ngành công nghiệp xuất khẩu và người tiêu dùng.
例えば、自然の美しさを直接味わう機会が減少している。
Ví dụ, cơ hội để trực tiếp cảm nhận vẻ đẹp của thiên nhiên đang giảm dần.
留学は異文化に直接触れる貴重な機会を提供しますね。
Du học cung cấp một cơ hội quý giá để trải nghiệm trực tiếp các nền văn hóa khác nhau.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.