Từ vựng
N3Danh từ

応援

おうえん

Nghĩa

  • 1.hỗ trợ
  • 2.tiếp thêm sức mạnh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
support, aid
Tiếng Việt
hỗ trợ, tiếp thêm sức mạnh
日本語
他者を助けること
한국어
지원, 도움
中文
支持, 援助
Bahasa Indonesia
dukungan, bantuan
ภาษาไทย
การสนับสนุน, ความช่วยเหลือ
Español
apoyo, ayuda
Français
soutien, aide
Deutsch
Unterstützung, Hilfe
Português
apoio, ajuda

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 応援もありました。

    Cũng có những tiếng reo hò cổ vũ.

  • 応援してるよ!一緒に頑張ろう。

    Tôi cổ vũ cho bạn! Hãy cùng nhau cố gắng.

  • 応援しています。お互いに頑張りましょう。

    Tôi ủng hộ bạn. Hãy cùng nhau cố gắng hết sức.

  • 素晴らしいですね。応援しています。

    Thật tuyệt vời. Tôi ủng hộ bạn.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.