N1Danh từ
年輪
ねんりん
Nghĩa
- 1.vòng cây hàng năm
- 2.vòng sinh trưởng
- 3.kinh nghiệm cuộc sống
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- annual tree ring, growth ring, experience in life
- Tiếng Việt
- vòng cây hàng năm, vòng sinh trưởng, kinh nghiệm cuộc sống
- 日本語
- 年輪, 成長の年輪
- 한국어
- 연륜, 생명 경험
- 中文
- 年度环, 生长环, 人生经验
- Bahasa Indonesia
- cincin tahunan
- ภาษาไทย
- วงปี
- Español
- anillo anual
- Français
- anneau annuel
- Deutsch
- Jahresring
- Português
- anel anual
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.