Từ vựng
N1Danh từ

年賦

ねんぷ

Nghĩa

  • 1.trả theo năm
  • 2.trả hàng năm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
annual installment, annual instalment
Tiếng Việt
trả theo năm, trả hàng năm
日本語
年賦
한국어
연부
中文
年供, 年付款
Bahasa Indonesia
angsuran tahunan
ภาษาไทย
การชำระเงินประจำปี
Español
pago anual
Français
paiement annuel
Deutsch
jährliche Rate
Português
prestação anual

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.