N1Danh từ
年賀
ねんが
Nghĩa
- 1.lời chúc năm mới
- 2.gọi năm mới
- 3.quà năm mới
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- New Year's greetings, New Year's call, New Year's gift
- Tiếng Việt
- lời chúc năm mới, gọi năm mới, quà năm mới
- 日本語
- 年賀, 年賀, 年賀
- 한국어
- 새해 인사, 새해 호출, 새해 선물
- 中文
- 新年问候, 新年问候, 新年礼物
- Bahasa Indonesia
- ucapan Tahun Baru
- ภาษาไทย
- คำอวยพรปีใหม่
- Español
- saludos de Año Nuevo
- Français
- vœux du Nouvel An
- Deutsch
- Neujahrsgrüße
- Português
- cumprimentos de Ano Novo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.