N1Danh từ
年貢
ねんぐ
Nghĩa
- 1.cống hàng năm
- 2.thuế đất
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- annual tribute, land tax
- Tiếng Việt
- cống hàng năm, thuế đất
- 日本語
- 年貢, 土地税
- 한국어
- 연공, 토지세
- 中文
- 年贡, 地税
- Bahasa Indonesia
- tribut tahunan
- ภาษาไทย
- บรรณาการรายปี
- Español
- tributo anual
- Français
- tribut annuel
- Deutsch
- jährlicher Tribut
- Português
- tributo anual
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.