cống nạp, hỗ trợ, tài chính
On'yomi (音読み)
- コウ
- ク
Kun'yomi (訓読み)
- みつ.ぐ
Về kanji này
Kanji 「貢」 có nghĩa chính là "cống nạp" hay "hỗ trợ" và thường được sử dụng như một động từ hơn là một danh từ. Một số từ ghép nổi bật với kanji này bao gồm 貢献 (こうけん), có nghĩa là "đóng góp" cho một mục tiêu nào đó; 朝貢 (ちょうこう), nghĩa là "cống nạp triều đình"; và 貢ぐ (みつぐ), nghĩa là "hỗ trợ tài chính" cho ai đó. Kanji này cũng có thể xuất hiện trong tên địa danh như 西貢 (サイゴン). Lưu ý rằng khi sử dụng 貢 trong ngữ cảnh thường ngày, nó thường mang ý nghĩa về việc cống hiến hoặc đóng góp cho người khác.
Câu ví dụ
彼女は社会に貢献する。
Cô ấy đóng góp cho xã hội.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- tribute, support, finance
- Tiếng Việt
- cống nạp, hỗ trợ, tài chính
- 日本語
- 貢物, 支援, 資金
- 한국어
- 공물, 지원, 재정
- 中文
- 贡品, 支持, 财政
- id
- tribut
- th
- ส่วนสนับสนุน
- es
- tributo
- fr
- tribut
- de
- Tribut
- pt
- tributo
Từ ghép phổ biến
- 貢献contribution (furthering a goal or cause), services (to a cause), paying tribute
- 朝貢bringing tribute
- 西貢Saigon, Ho Chi Minh City
- 貢ぎtribute (to a monarch, feudal lord, etc.), taxes, taxation
- 貢ぐto support (someone) financially, to finance, to supply (money)
- 入貢paying tribute
- 年貢annual tribute, land tax
- 来貢coming to pay tribute
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.