N1Danh từ
弥生
やよい
Nghĩa
- 1.tháng ba âm lịch
- 2.thời kỳ Yayoi
- 3.văn hóa Yayoi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- third month of the lunar calendar, Yayoi period (ca. 300 BCE-300 CE), Yayoi culture
- Tiếng Việt
- tháng ba âm lịch, thời kỳ Yayoi, văn hóa Yayoi
- 日本語
- 旧暦の3月, 弥生時代(約300 BCE-300 CE), 弥生文化
- 한국어
- 음력 3월, 야요이 시대 (기원전 300년~기원후 300년), 야요이 문화
- 中文
- 农历三月, 弥生时代(公元前300年-公元300年), 弥生文化
- Bahasa Indonesia
- bulan ketiga lunar
- ภาษาไทย
- เดือนที่สามตามจันทรคติ
- Español
- tercer mes lunar
- Français
- troisième mois lunaire
- Deutsch
- dritter Mondmonat
- Português
- terceiro mês lunar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.