càng ngày càng
On'yomi (音読み)
- ミ
- ビ
Kun'yomi (訓読み)
- や
- いや
- いよ.いよ
- わた.る
Về kanji này
Kanji "弥" có nghĩa chính là "hơn nữa, càng ngày càng". Kanji này thường được dùng trong các danh từ như trong từ "弥生" (やよい), chỉ tháng ba của lịch âm hay "弥勒" (みろく), tên của Bồ Tát Maitreya. Một ví dụ khác là từ "阿弥陀" (あみだ), chỉ Đức Phật A Di Đà. Kanji này cũng thường xuất hiện trong các ngữ cảnh thể hiện sự gia tăng hoặc sự khẳng định một điều gì đó. Lưu ý rằng "弥" có thể dùng trong những ngữ cảnh trang trọng hơn, vì vậy khi sử dụng, bạn nên chú ý đến hoàn cảnh giao tiếp.
Câu ví dụ
幸福が弥増すことを願う。
Tôi mong hạnh phúc sẽ tăng lên nhiều hơn.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- all the more, increasingly
- Tiếng Việt
- càng ngày càng
- 日本語
- いっそう
- 한국어
- 더욱
- 中文
- 愈加
- id
- semakin banyak
- th
- ยิ่งขึ้น
- es
- cada vez más
- fr
- d'autant plus
- de
- umso mehr
- pt
- cada vez mais
Từ ghép phổ biến
- 弥生third month of the lunar calendar, Yayoi period (ca. 300 BCE-300 CE), Yayoi culture
- 阿弥陀Amitabha (Buddha), Amida, ghostleg lottery
- 弥勒Maitreya (Bodhisattva), Miroku
- 弥撒(Catholic) Mass
- 弥久extending over a long time
- 弥縫patching up
- 弥陀Amitabha
- 沙弥male Buddhist novice
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.