Từ vựng
N1Danh từ

年譜

ねんぷ

Nghĩa

  • 1.hồ sơ theo thứ tự thời gian

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
chronological record
Tiếng Việt
hồ sơ theo thứ tự thời gian
日本語
年譜
한국어
연대기 기록
中文
年谱, 年表
Bahasa Indonesia
catatan kronologis
ภาษาไทย
บันทึกตามลำดับเวลา
Español
registro cronológico
Français
enregistrement chronologique
Deutsch
chronologische Aufzeichnung
Português
registro cronológico

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.