Từ vựng
N1Danh từ

弧状

こじょう

Nghĩa

  • 1.hình cung
  • 2.hình lưỡi liềm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
arc shape, crescent shape
Tiếng Việt
hình cung, hình lưỡi liềm
日本語
弧状
한국어
弧状
中文
弧形, 新月形
Bahasa Indonesia
bentuk busur
ภาษาไทย
รูปโค้ง
Español
forma de arco
Français
forme d'arc
Deutsch
Bogenform
Português
forma de arco

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.