cung, vòm, cung tên
On'yomi (音読み)
- コ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「弧」 có nghĩa chính là "cung", "vòm" hoặc "cái cung". Kanji này thường được sử dụng trong các danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu bao gồm 括弧 (かっこ) nghĩa là "dấu ngoặc", 円弧 (えんこ) có nghĩa là "cung tròn", và 弧光 (ここう) nghĩa là "ánh sáng cung". Đây là những từ thường gặp liên quan đến các hình dạng cong hoặc chiếu sáng. Lưu ý rằng kanji này không có dạng đọc nhã (kun'yomi), nên bạn chỉ sử dụng âm đọc của kanji này trong các từ ghép.
Câu ví dụ
あの弧を描く絵が好きだ。
Tôi thích bức tranh có hình cung đó.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- arc, arch, bow
- Tiếng Việt
- cung, vòm, cung tên
- 日本語
- 弧, こ
- 한국어
- 호, 아치
- 中文
- 弧, 弓
- id
- busur, busur, busur
- th
- อาร์ค, อาร์ค, อาร์ค
- es
- arco, arco, arco
- fr
- arc, arc, arc
- de
- Bogen, Bogen, Bogen
- pt
- arco, arco, arco
Từ ghép phổ biến
- 括弧brackets, parentheses
- 円弧arc
- 弧光arc light
- 弧状arc shape, crescent shape
- 弧線arc (of a circle)
- 弧度degree of curvature
- 弧灯arc lamp
- 弧形arc
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.