N1Danh từ
強引
ごういん
Nghĩa
- 1.áp đảo
- 2.ép buộc
- 3.xô đẩy
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- overbearing, coercive, pushy
- Tiếng Việt
- áp đảo, ép buộc, xô đẩy
- 日本語
- 強引, 強制的, 押し付けがましい
- 한국어
- 강압적인, 강제로 하는, 강압적
- 中文
- 强势, 强迫, 强硬
- Bahasa Indonesia
- memaksa
- ภาษาไทย
- ข่มขู่
- Español
- impositivo
- Français
- dominateur
- Deutsch
- übergriffig
- Português
- agressivo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.