Từ vựng
N4Tính từ i

強い

つよい

Nghĩa

  • 1.mạnh mẽ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
strong
Tiếng Việt
mạnh mẽ
日本語
強い
한국어
강한
中文
强的
Bahasa Indonesia
kuat
ภาษาไทย
แข็งแรง
Español
fuerte
Français
fort
Deutsch
stark
Português
forte

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 特に水泳や柔道が強いと言われています

    Đặc biệt, bơi lội và judo được cho là mạnh.

  • このような中でも、力強い森の再生は可能である。

    Ngay cả trong những hoàn cảnh như vậy, việc tái sinh mạnh mẽ của rừng là khả thi.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.