N5Danh từ
強さ
つよさ
Nghĩa
- 1.sức mạnh
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- strength
- Tiếng Việt
- sức mạnh
- 日本語
- 強さ
- 한국어
- 힘
- 中文
- 力量
- Bahasa Indonesia
- kekuatan
- ภาษาไทย
- ความแข็งแกร่ง
- Español
- fortaleza
- Français
- force
- Deutsch
- Stärke
- Português
- força
Kanji được dùng
Câu ví dụ
それが彼の作品の力強さであり、読者を魅了する理由ですね。
Đó là sức mạnh của tác phẩm của ông ấy và lý do chúng thu hút độc giả.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.