Từ vựng
N4Danh từ

強調

きょうちょう

Nghĩa

  • 1.nhấn mạnh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
emphasis, stress
Tiếng Việt
nhấn mạnh
日本語
強調
한국어
강조
中文
强调
Bahasa Indonesia
penekanan
ภาษาไทย
การเน้น
Español
énfasis
Français
accent
Deutsch
Betonung
Português
ênfase

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 特にコミュニケーション能力の向上が強調されている。

    Khả năng giao tiếp đang được nhấn mạnh.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.