Từ vựng
N4Danh từ

強盗

ごうとう

Nghĩa

  • 1.cướp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
robbery, burglary
Tiếng Việt
cướp
日本語
強盗
한국어
강도, 절도
中文
抢劫, 入室盗窃
Bahasa Indonesia
perampokan, pencurian
ภาษาไทย
การโจรกรรม, การลักขโมย
Español
robo, atraco
Français
vol, cambrioleur
Deutsch
Raub, Einbruch
Português
roubo, furto

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.