N3Danh từ
値引き
ねびき
Nghĩa
- 1.giảm giá
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- discount
- Tiếng Việt
- giảm giá
- 日本語
- 値引き
- 한국어
- 할인
- 中文
- 折扣
- Bahasa Indonesia
- diskon
- ภาษาไทย
- ส่วนลด
- Español
- descuento
- Français
- remise
- Deutsch
- Rabatt
- Português
- desconto
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.