Từ vựng
N1Danh từ

強制

きょうせい

Nghĩa

  • 1.cưỡng chế
  • 2.ép buộc
  • 3.bắt buộc (phải làm)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
compulsion, coercion, forcing (to do)
Tiếng Việt
cưỡng chế, ép buộc, bắt buộc (phải làm)
日本語
強制
한국어
강제, 강압
中文
强制, 强迫
Bahasa Indonesia
paksaan
ภาษาไทย
การบังคับ
Español
coacción
Français
contrainte
Deutsch
Zwang
Português
coerção

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.