hệ thống, luật, quy tắc
On'yomi (音読み)
- セイ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「制」 mang nghĩa chính là "hệ thống", "luật lệ", hoặc "quy tắc". Kanji này thường được sử dụng trong các danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu gồm có 規制 (きせい) nghĩa là "quy định"; 強制 (きょうせい) nghĩa là "ép buộc"; và 制限 (せいげん) nghĩa là "hạn chế". Các từ này thường đề cập đến những quy tắc hoặc điều kiện mà mọi người cần tuân theo trong xã hội hoặc một lĩnh vực cụ thể. Lưu ý rằng đây là một kanji không có cách đọc kun'yomi, nên mọi người chỉ sử dụng âm đọc on'yomi trong tiếng Nhật.
Câu ví dụ
新しい法律が制約を設けた。
Luật mới đã đặt ra những hạn chế.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- system, law, rule
- Tiếng Việt
- hệ thống, luật, quy tắc
- 日本語
- 制, 制度, 法律
- 한국어
- 제도, 규칙
- 中文
- 制, 制度, 规则
- id
- sistem, hukum, aturan
- th
- ระบบ, กฎหมาย, กฎ
- es
- sistema, ley, regla
- fr
- système, loi, règle
- de
- System, Gesetz, Regel
- pt
- sistema, lei, regra
Từ ghép phổ biến
- 規制regulation, (traffic) policing, control
- 強制compulsion, coercion, forcing (to do)
- 制球(pitcher's) control
- 制限restriction, restraint, limitation
- 制裁sanctions, punishment
- 制作work (film, book), production, creation
- 制定enactment, establishment, creation
- 制度system, institution, organization
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.