Từ vựng
N3Danh từ

制服

せいふく

Nghĩa

  • 1.đồng phục

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
uniform
Tiếng Việt
đồng phục
日本語
制服
한국어
유니폼
中文
制服
Bahasa Indonesia
seragam
ภาษาไทย
เครื่องแบบ
Español
uniforme
Français
uniforme
Deutsch
Uniform
Português
uniforme

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.