N3Danh từ
制号
せいごう
Nghĩa
- 1.số đăng ký
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- registration number
- Tiếng Việt
- số đăng ký
- 日本語
- 制号
- 한국어
- 등록 번호
- 中文
- 登记号码
- Bahasa Indonesia
- nomor registrasi
- ภาษาไทย
- หมายเลขทะเบียน
- Español
- número de registro
- Français
- numéro d'enregistrement
- Deutsch
- Registriernummer
- Português
- número de registro
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.