Từ vựng
N3Danh từ

年末

ねんまつ

Nghĩa

  • 1.cuối năm
  • 2.cuối năm dương lịch

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
year-end, end of the year
Tiếng Việt
cuối năm, cuối năm dương lịch
日本語
年末, 年の終わり
한국어
연말
中文
年末
Bahasa Indonesia
akhir tahun
ภาษาไทย
สิ้นปี
Español
fin de año
Français
fin d'année
Deutsch
Jahresende
Português
ano novo

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 年末には大勢の人々が神社を訪れ、御朱印をいただいた。

    Vào cuối năm, nhiều người đã đến thăm các đền thờ để nhận goshuin.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.