週末
しゅうまつ
Nghĩa
- 1.cuối tuần
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- weekend
- Tiếng Việt
- cuối tuần
- 日本語
- 週末
- 한국어
- 주말
- 中文
- 周末
- Bahasa Indonesia
- akhir pekan
- ภาษาไทย
- สุดสัปดาห์
- Español
- fin de semana
- Français
- week-end
- Deutsch
- Wochenende
- Português
- fim de semana
Kanji được dùng
Câu ví dụ
週末に京都へ新幹線で行きます
Tôi sẽ đi đến Kyoto bằng Shinkansen vào cuối tuần này.
今週末、大阪に泊まります。
Tôi sẽ ở Osaka vào cuối tuần này.
今週末、友達と一緒にビーチの掃除をしました。
Cuối tuần này, tôi đã dọn dẹp bãi biển cùng với bạn bè.
週末、私は家でリラックスします。
Vào cuối tuần, tôi thư giãn ở nhà.
週末、友達とカフェに行きました
Cuối tuần, tôi đã đến quán cà phê với bạn bè.
元気です。週末に会いませんか?
Tôi khỏe. Chúng ta gặp nhau cuối tuần này nhé?
週末に何をしますか?
Bạn sẽ làm gì vào cuối tuần?
私も元気です。週末は何をしますか?
Mình cũng khỏe. Cuối tuần này bạn làm gì?
週末は何をする予定ですか?
Cuối tuần này bạn định làm gì?
うん、元気だよ。週末の予定はある?
Ừ, mình khỏe. Bạn có kế hoạch gì cho cuối tuần không?
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.