N3Danh từ
巻物
まきもの
Nghĩa
- 1.cuộn giấy
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- scroll, roll (of paper)
- Tiếng Việt
- cuộn giấy
- 日本語
- まきもの
- 한국어
- 두루마리, 종이 롤
- 中文
- 卷轴, 纸卷
- Bahasa Indonesia
- gulungan, gulungan kertas
- ภาษาไทย
- ม้วนกระดาษ, ม้วนไม้
- Español
- rollo, pergaminos
- Français
- rouleau, rouleau de papier
- Deutsch
- Rolle, Papierrolle
- Português
- rola, rolos de papel
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.