cuốn, qu卷 sách
On'yomi (音読み)
- カン
- ケン
Kun'yomi (訓読み)
- まき
- まく
- かさ.なる
Về kanji này
Kanji 「巻」 có nghĩa chính là cuộn, cuốn, hoặc sách. Nó thường được dùng như một danh từ hoặc động từ. Ví dụ, trong từ 「巻き寿司」 (maki-zushi) có nghĩa là sushi cuộn, chỉ một loại sushi được cuộn lại bằng rong biển. Từ 「巻く」 (maku) là động từ có nghĩa là cuộn lại hoặc quấn. Ngoài ra, 「巻物」 (makimono) chỉ cuộn sách hoặc cuốn thư, thường được làm bằng giấy. Một lưu ý khi sử dụng kanji này là nó có thể diễn tả các vật thể có hình dạng cuộn hoặc được cuộn lại như giấy hay thực phẩm.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
本を巻いて返した。
Tôi đã cuốn sách lại và trả lại.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- roll, volume, book
- Tiếng Việt
- cuốn, qu卷 sách
- 日本語
- 巻, 本, レコードの巻
- 한국어
- 책
- 中文
- 卷
- id
- gulungan
- th
- ม้วน
- es
- rollo
- fr
- volume
- de
- Rolle
- pt
- volume
Từ ghép phổ biến
- 巻き寿司sushi roll
- 巻くto roll, to wind
- 巻物scroll, roll (of paper)
- 巻き返すto turn back, to regain
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.