ảo ảnh
On'yomi (音読み)
- ゲン
Kun'yomi (訓読み)
- まぼろし
Về kanji này
Kanji 幻 (げん) có nghĩa chính là ảo giác, hình ảnh hoặc giấc mơ. Nó thường được sử dụng như một danh từ. Một số từ ghép phổ biến bao gồm 幻想 (げんそう), có nghĩa là sự mơ mộng hay tưởng tượng; 幻覚 (げんかく), nghĩa là ảo giác; và 幻影 (げんえい), nghĩa là bóng ma. Cách hiểu kanji này giúp ta cảm nhận về những điều không có thật nhưng lại rất sống động trong tâm trí. Lưu ý rằng từ này có thể mang ý nghĩa tiêu cực khi được dùng trong bối cảnh disillusionment (幻滅), thể hiện sự thất vọng khi nhận ra sự thật.
Câu ví dụ
彼は幻を追い求めている。
Anh ấy đang theo đuổi những ảo tưởng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- phantasm, vision, dream, illusion, apparition
- Tiếng Việt
- ảo ảnh
- 日本語
- 幻影
- 한국어
- 환상
- 中文
- 幻影
- id
- ilusi
- th
- อัศจรรย์
- es
- fantasía
- fr
- fantasme
- de
- Phantasm
- pt
- fantasma
Từ ghép phổ biến
- 幻想fantasy, illusion, vision
- 幻覚hallucination, illusion
- 幻影phantom, vision, illusion
- 幻滅disillusionment, disillusion, disenchantment
- 幻惑fascination, bewitchment, entrancement
- 変幻transformation
- 夢幻dreams, fantasy, visions
- 幻想曲fantasy, fantasia
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.